帯
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐÁI / ĐỚI / ĐAI

thắt lưng, dải, khu vực

10 nét · Kanji N2 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

お.びる・おび

Từ vựng có chữ 帯

  • 帯

    おび

    thắt lưng kimono

  • 地帯

    ちたい

    vành đai, khu vực

Cùng bài học