測
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRẮC

đo đạc, lường, tính toán

12 nét · Kanji N2 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソク

ÂM KUN (訓読み)

はか.る

Từ vựng có chữ 測

  • 測る

    はかる

    đo lường (độ dài, sâu...)

  • 予測

    よそく

    dự đoán

Cùng bài học