波
JLPT N2 · Trung cao cấp

BA

sóng, làn sóng

8 nét · Kanji N2 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハ

ÂM KUN (訓読み)

なみ

Từ vựng có chữ 波

  • 波

    なみ

    sóng, đợt sóng

  • 電波

    でんぱ

    sóng điện từ, sóng điện thoại

Cùng bài học