羽
JLPT N2 · Trung cao cấp

VŨ

lông vũ, cánh (đếm chim)

6 nét · Kanji N2 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ウ

ÂM KUN (訓読み)

は・わ・はね

Từ vựng có chữ 羽

  • 羽

    はね

    lông vũ, cánh

  • 羽毛

    うもう

    lông vũ, lông tơ

Cùng bài học