延
JLPT N2 · Trung cao cấp
DUYÊN
kéo dài, trì hoãn
8 nét · Kanji N2 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
の.びる・の.べる・の.べ・の.ばす
Từ vựng có chữ 延
延期
えんき
hoãn lại
延びる
のびる
kéo dài, bị trì hoãn
kéo dài, trì hoãn
8 nét · Kanji N2 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
の.びる・の.べる・の.べ・の.ばす
延期
えんき
hoãn lại
延びる
のびる
kéo dài, bị trì hoãn