垣
JLPT N1 · Cao cấp

VIÊN

hàng rào, ranh giới

9 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

かき

Từ vựng có chữ 垣

  • 垣根

    かきね

    hàng rào ranh giới

  • 石垣

    いしがき

    tường đá

Cùng bài học