穏
JLPT N1 · Cao cấp

ỔN / ỦN

yên ổn, ôn hòa, bình lặng

16 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オン

ÂM KUN (訓読み)

おだ.やか

Từ vựng có chữ 穏

  • 穏やか

    おだやか

    ôn hòa, bình tĩnh

  • 平穏

    へいおん

    bình yên, phẳng lặng

Cùng bài học