矛
JLPT N1 · Cao cấp

MÂU

giáo, mác, mâu

5 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ム・ボウ

ÂM KUN (訓読み)

ほこ

Từ vựng có chữ 矛

  • 矛盾

    むじゅん

    mâu thuẫn

  • 矛先

    ほこさき

    mũi nhọn công kích

Cùng bài học