Kanji
/
N1
/
獄
獄
JLPT N1 · Cao cấp
NGỤC
ngục, nhà tù
14 nét · Kanji N1 · Bài 58
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゴク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 獄
地獄
じごく
địa ngục
Cùng bài học
眼
獄
尚
彫
穏
顕
巧
矛
垣
欺
←
眼
NHÃN
尚
THƯỢNG / CHUỘNG / SƯỢNG / THẰNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)