顕
JLPT N1 · Cao cấp

HIỂN

rõ rệt, hiển nhiên, lộ ra

18 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

あきらか・あらわ.れる

Từ vựng có chữ 顕

  • 顕著

    けんちょ

    rõ rệt, nổi bật

  • 顕微鏡

    けんびきょう

    kính hiển vi

Cùng bài học