巧
JLPT N1 · Cao cấp

XẢO

khéo léo, tinh xảo

5 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

たく.み・たく.む・うま.い

Từ vựng có chữ 巧

  • 巧妙

    こうみょう

    khéo léo, tinh vi

  • 巧み

    たくみ

    khéo tay, tài tình

Cùng bài học