欺
JLPT N1 · Cao cấp

KHI

lừa gạt, dối trá

12 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ

ÂM KUN (訓読み)

あざむ.く

Từ vựng có chữ 欺

  • 詐欺

    さぎ

    sự lừa đảo

  • 欺く

    あざむく

    lừa dối, đánh lừa

Cùng bài học