眼
JLPT N1 · Cao cấp

NHÃN

mắt, tầm nhìn

11 nét · Kanji N1 · Bài 58

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガン・ゲン

ÂM KUN (訓読み)

まなこ・め

Từ vựng có chữ 眼

  • 眼科

    がんか

    khoa mắt

  • 着眼鏡

    ちゃくがんてん

    quan điểm, điểm nhìn

Cùng bài học