埋
JLPT N2 · Trung cao cấp

MAI

chôn, vùi, lấp

10 nét · Kanji N2 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マイ

ÂM KUN (訓読み)

う.める・う.まる・う.もれる・うず.める・うず.まる・い.ける

Từ vựng có chữ 埋

  • 埋める

    うめる

    chôn cất, lấp đầy

  • 埋蔵

    まいぞう

    chôn giấu, tài nguyên ẩn sâu

Cùng bài học