đánh cá, nghề chài lưới
14 nét · Kanji N2 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
ギョ・リョウ
ÂM KUN (訓読み)
あさ.る
漁業
ぎょぎょう
ngư nghiệp, nghề cá
漁師
りょうし
ngư dân