皮
JLPT N2 · Trung cao cấp
BÌ
da, vỏ ngoài
5 nét · Kanji N2 · Bài 24
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
かわ
Từ vựng có chữ 皮
皮
かわ
da, vỏ
皮膚
ひふ
da (cơ thể)
da, vỏ ngoài
5 nét · Kanji N2 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
かわ
皮
かわ
da, vỏ
皮膚
ひふ
da (cơ thể)