片
JLPT N2 · Trung cao cấp

PHIẾN

một bên, mảnh vụn

4 nét · Kanji N2 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘン

ÂM KUN (訓読み)

かた-・かた

Từ vựng có chữ 片

  • 片方

    かたほう

    một bên, một phía

  • 破片

    はへん

    mảnh vỡ

Cùng bài học