貯
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRỮ

tích trữ, dành dụm

12 nét · Kanji N2 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョ

ÂM KUN (訓読み)

た.める・たくわ.える

Từ vựng có chữ 貯

  • 貯める

    ためる

    tiết kiệm, tích lũy

  • 貯金

    ちょきん

    tiết kiệm tiền

Cùng bài học