Kanji
/
N2
/
硬
硬
JLPT N2 · Trung cao cấp
NGẠNH
cứng, cứng nhắc
12 nét · Kanji N2 · Bài 24
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
かた.い
Từ vựng có chữ 硬
硬い
かたい
cứng, cứng nhắc
硬貨
こうか
tiền xu
Cùng bài học
片
敬
悩
泉
皮
漁
荒
貯
硬
埋
←
貯
TRỮ
埋
MAI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)