hoang tàn, dữ dội, thô bạo
9 nét · Kanji N2 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
あら.い・あら-・あ.れる・あ.らす・-あ.らし・すさ.む
荒い
あらい
gấp gáp, thô bạo, dữ dội
荒れる
あれる
nổi giận, bão bùng, nứt nẻ