悩
JLPT N2 · Trung cao cấp
NÃO
phiền não, lo lắng, trăn trở
10 nét · Kanji N2 · Bài 24
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ノウ
ÂM KUN (訓読み)
なや.む・なや.ます・なや.ましい・なやみ
Từ vựng có chữ 悩
悩む
なやむ
lo lắng, băn khoăn
苦悩
くのう
khổ não, trăn trở
phiền não, lo lắng, trăn trở
10 nét · Kanji N2 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
ノウ
ÂM KUN (訓読み)
なや.む・なや.ます・なや.ましい・なやみ
悩む
なやむ
lo lắng, băn khoăn
苦悩
くのう
khổ não, trăn trở