培
JLPT N1 · Cao cấp

BỒI / BẬU

vun trồng, bồi dưỡng, cấy

11 nét · Kanji N1 · Bài 50

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バイ

ÂM KUN (訓読み)

つちか.う

Từ vựng có chữ 培

  • 培う

    つちかう

    vun đắp, bồi dưỡng

  • 栽培

    さいばい

    trồng trọt

Cùng bài học