衰
JLPT N1 · Cao cấp
SUY / SÚY / THÔI
suy giảm, sa sút, yếu dần
10 nét · Kanji N1 · Bài 50
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
おとろ.える
Từ vựng có chữ 衰
衰える
おとろえる
suy yếu, sa sút
衰退
すいたい
suy thoái, tàn tạ
suy giảm, sa sút, yếu dần
10 nét · Kanji N1 · Bài 50
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
おとろ.える
衰える
おとろえる
suy yếu, sa sút
衰退
すいたい
suy thoái, tàn tạ