遂
JLPT N1 · Cao cấp
TOẠI
hoàn thành, đạt được, rốt cuộc
12 nét · Kanji N1 · Bài 50
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
と.げる・つい.に
Từ vựng có chữ 遂
遂げる
とげる
đạt được, làm tròn
未遂
みすい
chưa thành (phạm tội)
hoàn thành, đạt được, rốt cuộc
12 nét · Kanji N1 · Bài 50
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
と.げる・つい.に
遂げる
とげる
đạt được, làm tròn
未遂
みすい
chưa thành (phạm tội)