往
JLPT N1 · Cao cấp

VÃNG

đi, qua lại, đã qua

8 nét · Kanji N1 · Bài 50

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ

ÂM KUN (訓読み)

い.く・いにしえ・さき.に・ゆ.く

Từ vựng có chữ 往

  • 往復

    おうふく

    khứ hồi, đi và về

  • 往路

    おうろ

    đường đi (lượt đi)

Cùng bài học