緯
JLPT N1 · Cao cấp
VĨ
vĩ độ, sợi ngang
16 nét · Kanji N1 · Bài 50
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
よこいと・ぬき
Từ vựng có chữ 緯
緯度
いど
vĩ độ
経緯
けいい
đầu đuôi, ngọn ngành
vĩ độ, sợi ngang
16 nét · Kanji N1 · Bài 50
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
よこいと・ぬき
緯度
いど
vĩ độ
経緯
けいい
đầu đuôi, ngọn ngành