艇
JLPT N1 · Cao cấp
ĐĨNH
thuyền nhỏ, tàu nhỏ
13 nét · Kanji N1 · Bài 50
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 艇
舟艇
しゅうてい
thuyền nhỏ, xuồng
潜水艇
せんすいてい
tàu ngầm loại nhỏ
thuyền nhỏ, tàu nhỏ
13 nét · Kanji N1 · Bài 50
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
—
舟艇
しゅうてい
thuyền nhỏ, xuồng
潜水艇
せんすいてい
tàu ngầm loại nhỏ