陛
JLPT N1 · Cao cấp

BỆ

thềm điện son, bệ hạ

10 nét · Kanji N1 · Bài 50

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 陛

  • 陛下

    へいか

    bệ hạ

  • 天皇陛下

    てんのうへいか

    Thiên hoàng bệ hạ

Cùng bài học