岐
JLPT N1 · Cao cấp

KÌ

ngã rẽ, phân nhánh

7 nét · Kanji N1 · Bài 50

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ・ギ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 岐

  • 分岐

    ぶんき

    phân nhánh, ngã rẽ

  • 岐路

    きろ

    đường rẽ, bước ngoặt

Cùng bài học

岐 – Hán Việt KÌ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master