hạt đậu, bé nhỏ
7 nét · Kanji N1 · Bài 50
ÂM ON (音読み)
トウ・ズ
ÂM KUN (訓読み)
まめ・まめ-
豆
まめ
hạt đậu
大豆
だいず
đậu nành