塩
JLPT N2 · Trung cao cấp

DIÊM

muối

13 nét · Kanji N2 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

しお

Từ vựng có chữ 塩

  • 塩

    しお

    muối

  • 食塩

    しょくえん

    muối ăn

Cùng bài học