緑
JLPT N2 · Trung cao cấp
LỤC
màu xanh lá
14 nét · Kanji N2 · Bài 26
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リョク・ロク
ÂM KUN (訓読み)
みどり
Từ vựng có chữ 緑
緑
みどり
màu xanh lá cây
緑茶
りょくちゃ
trà xanh
màu xanh lá
14 nét · Kanji N2 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
リョク・ロク
ÂM KUN (訓読み)
みどり
緑
みどり
màu xanh lá cây
緑茶
りょくちゃ
trà xanh