胸
JLPT N2 · Trung cao cấp

HUNG

ngực, lòng

10 nét · Kanji N2 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

むね・むな-

Từ vựng có chữ 胸

  • 胸

    むね

    ngực

  • 胸囲

    きょうい

    vòng ngực

Cùng bài học