床
JLPT N2 · Trung cao cấp

SÀNG

sàn nhà, giường

7 nét · Kanji N2 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

とこ・ゆか

Từ vựng có chữ 床

  • 床

    ゆか

    sàn nhà

  • 起床

    きしょう

    thức dậy

Cùng bài học