賢
JLPT N2 · Trung cao cấp

HIỀN

khôn ngoan, thông minh

16 nét · Kanji N2 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

かしこ.い

Từ vựng có chữ 賢

  • 賢い

    かしこい

    thông minh, khôn khéo

  • 賢明

    けんめい

    khôn ngoan, sáng suốt

Cùng bài học