腕
JLPT N2 · Trung cao cấp

OẢN

cánh tay, tay nghề

12 nét · Kanji N2 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ワン

ÂM KUN (訓読み)

うで

Từ vựng có chữ 腕

  • 腕

    うで

    cánh tay, tài nghệ

  • 腕時計

    うでどけい

    đồng hồ đeo tay

Cùng bài học