Kanji
/
N2
/
砂
砂
JLPT N2 · Trung cao cấp
SA
cát
9 nét · Kanji N2 · Bài 26
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サ・シャ
ÂM KUN (訓読み)
すな
Từ vựng có chữ 砂
砂
すな
cát
砂糖
さとう
đường ăn
Cùng bài học
胸
砂
塩
賢
腕
兆
床
毛
緑
尊
←
胸
HUNG
塩
DIÊM →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)