Kanji
/
N2
/
毛
毛
JLPT N2 · Trung cao cấp
MAO / MÔ
lông, tóc
4 nét · Kanji N2 · Bài 26
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
モウ
ÂM KUN (訓読み)
け
Từ vựng có chữ 毛
毛
け
lông, tóc
毛布
もうふ
chăn len
Cùng bài học
胸
砂
塩
賢
腕
兆
床
毛
緑
尊
←
床
SÀNG
緑
LỤC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)