奇
JLPT N1 · Cao cấp

KÌ / CƠ

kỳ lạ, kỳ diệu, số lẻ

8 nét · Kanji N1 · Bài 45

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

く.しき・あや.しい・くし・めずら.しい

Từ vựng có chữ 奇

  • 奇数

    きすう

    số lẻ

  • 好奇心

    こうきしん

    lòng hiếu kỳ

Cùng bài học

奇 – Hán Việt KÌ / CƠ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master