Kanji
/
N1
/
鶴
鶴
JLPT N1 · Cao cấp
HẠC
chim hạc
21 nét · Kanji N1 · Bài 45
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カク
ÂM KUN (訓読み)
つる
Từ vựng có chữ 鶴
鶴
つる
chim hạc
折鶴
おりづる
hạc giấy
Cùng bài học
炉
牧
殊
殖
艦
輩
穴
奇
慢
鶴
←
慢
MẠN
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)