炉
JLPT N1 · Cao cấp

LÔ / LÒ / LƯ

lò, bếp lò

8 nét · Kanji N1 · Bài 45

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロ

ÂM KUN (訓読み)

いろり

Từ vựng có chữ 炉

  • 暖炉

    だんろ

    lò sưởi

  • 囲炉裏

    いろり

    bếp lò chìm kiểu Nhật

Cùng bài học