殖
JLPT N1 · Cao cấp

THỰC

sinh sôi, gia tăng

12 nét · Kanji N1 · Bài 45

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショク

ÂM KUN (訓読み)

ふ.える・ふ.やす

Từ vựng có chữ 殖

  • 繁殖

    はんしょく

    sinh sôi nảy nở

  • 増殖

    ぞうしょく

    tăng sinh, nhân lên

Cùng bài học