穴
JLPT N1 · Cao cấp
HUYỆT
hang, lỗ thủng
5 nét · Kanji N1 · Bài 45
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケツ
ÂM KUN (訓読み)
あな
Từ vựng có chữ 穴
穴
あな
cái lỗ, hang
墓穴
ぼけつ
huyệt mộ
hang, lỗ thủng
5 nét · Kanji N1 · Bài 45
ÂM ON (音読み)
ケツ
ÂM KUN (訓読み)
あな
穴
あな
cái lỗ, hang
墓穴
ぼけつ
huyệt mộ