慢
JLPT N1 · Cao cấp
MẠN
kiêu ngạo, mạn tính
14 nét · Kanji N1 · Bài 45
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
マン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 慢
自慢
じまん
tự hào, khoe khoang
慢性
まんせい
mãn tính
kiêu ngạo, mạn tính
14 nét · Kanji N1 · Bài 45
ÂM ON (音読み)
マン
ÂM KUN (訓読み)
—
自慢
じまん
tự hào, khoe khoang
慢性
まんせい
mãn tính