牧
JLPT N1 · Cao cấp
MỤC
chăn nuôi, đồng cỏ
8 nét · Kanji N1 · Bài 45
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボク
ÂM KUN (訓読み)
まき
Từ vựng có chữ 牧
牧場
ぼくじょう
trang trại chăn nuôi
牧草
ぼくそう
cỏ cho gia súc
chăn nuôi, đồng cỏ
8 nét · Kanji N1 · Bài 45
ÂM ON (音読み)
ボク
ÂM KUN (訓読み)
まき
牧場
ぼくじょう
trang trại chăn nuôi
牧草
ぼくそう
cỏ cho gia súc