殊
JLPT N1 · Cao cấp

THÙ

đặc thù, đặc biệt

10 nét · Kanji N1 · Bài 45

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ

ÂM KUN (訓読み)

こと

Từ vựng có chữ 殊

  • 特殊

    とくしゅ

    đặc thù, đặc biệt

  • 殊に

    ことに

    đặc biệt là

Cùng bài học