輩
JLPT N1 · Cao cấp

BỐI

lứa, đồng lứa, lớp người

15 nét · Kanji N1 · Bài 45

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハイ

ÂM KUN (訓読み)

-ばら・やから・やかい・ともがら

Từ vựng có chữ 輩

  • 先輩

    せんぱい

    tiền bối, đàn anh

  • 後輩

    こうはい

    hậu bối, đàn em

Cùng bài học