bên trong, sâu thẳm
12 nét · Kanji N2 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
オウ
ÂM KUN (訓読み)
おく・おく.まる・くま
奥
おく
bên trong, phía sâu
奥様
おくさま
vợ (của người khác)