群
JLPT N2 · Trung cao cấp

QUẦN

đàn, bầy, nhóm

13 nét · Kanji N2 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グン

ÂM KUN (訓読み)

む.れる・む.れ・むら・むら.がる

Từ vựng có chữ 群

  • 群れ

    むれ

    đàn, bầy

  • 抜群

    ばつぐん

    xuất chúng, nổi bật

Cùng bài học