薄
JLPT N2 · Trung cao cấp

BẠC / BÁC

mỏng, nhạt, loãng

16 nét · Kanji N2 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハク

ÂM KUN (訓読み)

うす.い・うす-・-うす・うす.める・うす.まる・うす.らぐ・うす.ら-・うす.れる・すすき

Từ vựng có chữ 薄

  • 薄い

    うすい

    mỏng, nhạt

  • 希薄

    きはく

    loãng, thưa thớt, mờ nhạt

Cùng bài học